Bản dịch của từ Covalence trong tiếng Việt

Covalence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Covalence(Noun)

koʊvˈeɪlns
koʊvˈeɪlns
01

Khả năng của hai hay nhiều nguyên tố hoặc hợp chất chia sẻ electron với nhau để tạo thành một liên kết hóa học (liên kết cộng hóa trị).

The property of two or more elements or compounds sharing electrons to form a chemical bond.

两个或多个元素或化合物共享电子形成化学键的性质。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ