Bản dịch của từ Cove trong tiếng Việt

Cove

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cove(Noun)

kˈəʊv
ˈkəv
01

Một khu vực lõm hoặc hình vòm trên tường

A recessed or archshaped area in a wall

Ví dụ
02

Một vịnh nhỏ được che chở

A small sheltered bay

Ví dụ
03

Một không gian nhỏ hoặc hẻo lánh thường được bao quanh bởi cây cối hoặc bụi rậm.

A small or secluded space often surrounded by trees or bushes

Ví dụ