ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cove
Một khu vực lõm hoặc hình vòm trên tường
A recessed or archshaped area in a wall
Một vịnh nhỏ được che chở
A small sheltered bay
Một không gian nhỏ hoặc hẻo lánh thường được bao quanh bởi cây cối hoặc bụi rậm.
A small or secluded space often surrounded by trees or bushes