Anh - Việt
coverlet
Noun
coverlet (Noun)
/kˈʌvəɹlɪt/
/kˈʌvəɹlɪt/
AI
Nghĩa 01
Một loại chăn mỏng hoặc khăn phủ giường dùng để phủ lên đệm và trang trí giường; tương tự như chăn trải giường hay áo phủ giường.
A bedspread.
Ví dụ
Khách sạn đã cung cấp một chiếc chăn đẹp cho mỗi giường.The hotel provided a beautiful coverlet for each guest's bed.
Nhiều ngôi nhà không sử dụng chăn để trang trí.Many homes do not use a coverlet for decoration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "coverlet" chỉ một loại vải bọc nhẹ được sử dụng để che đậy hoặc trang trí giường. Nó thường được làm từ cotton hoặc polyester, với mục đích tạo tính thẩm mỹ và sự thoải mái. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ "coverlet" có cùng nghĩa, tuy nhiên, người Mỹ thường sử dụng thuật ngữ "bedspread" để chỉ các sản phẩm tương tự. Về mặt phát âm, hai dạng ngôn ngữ này không có sự khác biệt đáng kể.