Bản dịch của từ Cozy home trong tiếng Việt
Cozy home
Phrase

Cozy home(Phrase)
kˈəʊzi hˈəʊm
ˈkoʊzi ˈhoʊm
01
Ví dụ
02
Một nơi mang lại cảm giác thư giãn và thoải mái
A place that offers relaxation and comfort.
一个让人放松自在的地方
Ví dụ
03
Một ngôi nhà thân thiện và ấm cúng
A house that feels warm and cozy.
一所温馨又舒适的房子
Ví dụ
