Bản dịch của từ Cozy up trong tiếng Việt
Cozy up
Verb

Cozy up(Verb)
kˈoʊzi ˈʌp
kˈoʊzi ˈʌp
01
Nghỉ ngơi thư thái hoặc nằm cố định trong một chỗ thoải mái
Settle into a cozy or comfortable place
在一个温馨或舒适的地方安家
Ví dụ
02
Ví dụ
Cozy up

Nghỉ ngơi thư thái hoặc nằm cố định trong một chỗ thoải mái
Settle into a cozy or comfortable place
在一个温馨或舒适的地方安家