Bản dịch của từ Crafted address trong tiếng Việt
Crafted address
Noun [U/C]

Crafted address(Noun)
krˈɑːftɪd ˈædrəs
ˈkræftɪd ˈæˌdrɛs
01
Nơi mà ai đó sinh sống hoặc nơi một tổ chức đặt văn phòng.
The place where someone lives or where an organization is based.
某人居住的地方或组织设立的地点。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một bài phát biểu được trình bày chính thức hoặc một tuyên bố bằng văn bản.
A speech or document presented in a formal manner.
正式的演讲或书面声明
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Một phương pháp để xưng hô với một người hoặc nhóm người
A way to address an individual or a group of people.
一种称呼个人或团体的方法
Ví dụ
