Bản dịch của từ Crafter trong tiếng Việt

Crafter

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crafter(Noun)

kɹˈæftɚ
kɹˈæftɚ
01

Người làm đồ thủ công hoặc người tạo ra các sản phẩm bằng tay hoặc bằng kỹ năng, thường là các món mỹ nghệ, đồ handmade hoặc các sản phẩm thủ công tinh xảo.

A person who makes or creates things especially in a skilled way.

手工艺者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Crafter(Verb)

kɹˈæftɚ
kɹˈæftɚ
01

Làm hoặc tạo ra một vật gì đó bằng tay hoặc bằng kỹ năng, tỉ mỉ và khéo léo.

To make or create something in a skilled way.

熟练制作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ