cranking
cranking (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
cranking (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của cranking (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | crank |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | cranked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | cranked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | cranks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | cranking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cranking" là một động từ có nguồn gốc từ tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ hành động quay một trục hoặc một cơ cấu nào đó để khởi động, đặc biệt là trong bối cảnh khởi động động cơ. Trong tiếng Anh Mỹ, "cranking" có thể được sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh công nghệ hoặc thể thao để chỉ việc gia tăng cường độ hoạt động. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể ít phổ biến hơn và thường liên quan đến cơ khí hơn. Tuy nhiên, nghĩa cùng với các ngữ cảnh đều có sự tương đồng, chủ yếu liên quan đến chuyển động quay.