Bản dịch của từ Create a scenario trong tiếng Việt

Create a scenario

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Create a scenario(Phrase)

krˈiːt ˈɑː sɪnˈɑːrɪˌəʊ
ˈkrit ˈɑ ˈsɛnɝioʊ
01

Đặt ra một bối cảnh hoặc khung cảnh cụ thể cho điều gì đó

To set up a specific context or background for something

为某事设定特定的背景或场景

Ví dụ
02

Tưởng tượng hoặc hình dung ra một tình huống

Imagine or come up with a scenario.

想象一下或者设计一个场景

Ví dụ
03

Phát triển một câu chuyện hoặc tình huống trong một môi trường cụ thể

Develop a story or situation set within a specific context.

在特定环境中发展一个故事或情境

Ví dụ