ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Creates fulfillment
Một trạng thái hài lòng hoặc yên bình
A state of satisfaction or peace of mind.
满足感或内心宁静的状态
Việc thực hiện một mục tiêu hay lời hứa
Turning a goal or promise into reality
实现一个目标或承诺
Hành động tạo ra hoặc đưa một thứ gì đó vào đời sống hoặc sản xuất
An action that involves creating or making something.
行动意味着创造或生产某样东西。