Bản dịch của từ Creates fulfillment trong tiếng Việt

Creates fulfillment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Creates fulfillment(Noun)

krˈiːts fˈʊlfɪlmənt
ˈkrits ˈfʊɫˌfɪɫmənt
01

Một trạng thái hài lòng hoặc yên bình

A state of satisfaction or peace of mind.

满足感或内心宁静的状态

Ví dụ
02

Việc thực hiện một mục tiêu hay lời hứa

Turning a goal or promise into reality

实现一个目标或承诺

Ví dụ
03

Hành động tạo ra hoặc đưa một thứ gì đó vào đời sống hoặc sản xuất

An action that involves creating or making something.

行动意味着创造或生产某样东西。

Ví dụ