creative thinking
creative thinking (Noun)
Nghĩa 01 · Khả năng tạo ra ý tưởng hoặc khái niệm mới hoặc kết nối giữa các ý tưởng hoặc khái niệm hiện có.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một quá trình nhận thức liên quan đến việc tạo ra các ý tưởng mới hoặc hữu ích.
Một quá trình nhận thức liên quan đến việc tạo ra các ý tưởng mới hoặc hữu ích.
A cognitive process that involves the generation of ideas that are original or useful.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Suy nghĩ sáng tạo (creative thinking) là khả năng hình thành các ý tưởng mới và giải pháp độc đáo cho các vấn đề. Nó thường liên quan đến việc kết hợp các ý tưởng, khái niệm và kinh nghiệm để tạo ra những cách tiếp cận khác biệt. Trong ngữ cảnh học thuật, suy nghĩ sáng tạo được đánh giá cao trong giáo dục và khoa học, vì nó thúc đẩy đổi mới và phát triển. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về nghĩa và sử dụng của cụm từ này.