Bản dịch của từ Creative thinking trong tiếng Việt
Creative thinking

Creative thinking (Noun)
Creative thinking helps solve social issues like poverty and education gaps.
Suy nghĩ sáng tạo giúp giải quyết các vấn đề xã hội như nghèo đói và khoảng cách giáo dục.
Creative thinking does not always lead to effective social solutions.
Suy nghĩ sáng tạo không phải lúc nào cũng dẫn đến giải pháp xã hội hiệu quả.
How can creative thinking improve social interactions among diverse communities?
Làm thế nào suy nghĩ sáng tạo có thể cải thiện các tương tác xã hội giữa các cộng đồng đa dạng?
Một quá trình nhận thức liên quan đến việc tạo ra các ý tưởng mới hoặc hữu ích.
A cognitive process that involves the generation of ideas that are original or useful.
Creative thinking helps solve social issues like poverty and education gaps.
Suy nghĩ sáng tạo giúp giải quyết các vấn đề xã hội như nghèo đói và khoảng cách giáo dục.
Creative thinking does not always lead to practical social solutions.
Suy nghĩ sáng tạo không phải lúc nào cũng dẫn đến giải pháp xã hội thực tiễn.
How can creative thinking improve community engagement in social projects?
Làm thế nào suy nghĩ sáng tạo có thể cải thiện sự tham gia của cộng đồng trong các dự án xã hội?
Suy nghĩ sáng tạo (creative thinking) là khả năng hình thành các ý tưởng mới và giải pháp độc đáo cho các vấn đề. Nó thường liên quan đến việc kết hợp các ý tưởng, khái niệm và kinh nghiệm để tạo ra những cách tiếp cận khác biệt. Trong ngữ cảnh học thuật, suy nghĩ sáng tạo được đánh giá cao trong giáo dục và khoa học, vì nó thúc đẩy đổi mới và phát triển. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về nghĩa và sử dụng của cụm từ này.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ

