Bản dịch của từ Credit bureau trong tiếng Việt
Credit bureau

Credit bureau (Noun)
The credit bureau provides credit reports to financial institutions.
Cơ quan thông tin tín dụng cung cấp báo cáo tín dụng cho các tổ chức tài chính.
John checked his credit score with the credit bureau.
John kiểm tra điểm tín dụng của mình với cơ quan thông tin tín dụng.
The credit bureau helps banks assess loan applicants' creditworthiness.
Cơ quan thông tin tín dụng giúp ngân hàng đánh giá khả năng trả nợ của ứng viên vay.
Cơ quan tín dụng là tổ chức thu thập, lưu trữ và phân tích thông tin tín dụng của cá nhân và doanh nghiệp nhằm cung cấp dữ liệu cho các tổ chức tài chính. Chức năng chủ yếu của cơ quan này là đánh giá khả năng trả nợ của người vay. Tại Mỹ, "credit bureau" thường được sử dụng phổ biến, trong khi ở Anh, thuật ngữ tương đương là "credit reference agency". Các cơ quan này có thể khác nhau về quy định pháp lý và quy trình hoạt động.
Từ "credit" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "creditum", có nghĩa là "điều được tin tưởng" hoặc "điều được cho vay". Trong khi đó, "bureau" xuất phát từ tiếng Pháp, có nghĩa là "văn phòng" hoặc "cơ quan". Lịch sử phát triển của "credit bureau" gắn liền với quá trình xây dựng hệ thống cung cấp thông tin tín dụng nhằm đánh giá khả năng vay mượn của cá nhân và doanh nghiệp, từ đó kết nối trực tiếp với chức năng hiện tại trong việc quản lý rủi ro tín dụng và duy trì sự minh bạch trong tài chính.
"Credit bureau" là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực tài chính, đặc biệt trong các kỳ thi IELTS khi đề cập đến các chủ đề như ngân hàng, tín dụng và tài chính cá nhân. Thuật ngữ này xuất hiện thường xuyên trong bối cảnh bài nghe và bài đọc, nơi đề cập đến khả năng quản lý tài chính và lịch sử tín dụng. Trong đời sống thực, "credit bureau" thường được nhắc đến khi thảo luận về điểm tín dụng, vay vốn, và các chính sách cho vay.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp
Ít phù hợp