crescendo
crescendo (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
crescendo (Noun)
Nghĩa 01
Sự tăng dần về cường độ hoặc mức độ (ví dụ: âm lượng, cảm xúc, hoạt động) đến một điểm cao nhất.
A progressive increase in intensity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của crescendo (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tiếng hòa âm đỉnh điểm deafening crescendo | Âm vang của tiếng vỗ tay lớn đầy phòng họp. The deafening crescendo of applause filled the auditorium. |
crescendo (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Crescendo là một thuật ngữ trong âm nhạc, chỉ sự gia tăng dần dần về âm lượng hoặc cường độ. Từ này xuất phát từ tiếng Ý có nghĩa là "tăng lên". Trong tiếng Anh, "crescendo" được sử dụng trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về viết hoặc nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, nhưng vẫn không đáng kể. Ngoài ngữ cảnh âm nhạc, từ này cũng được sử dụng để chỉ sự gia tăng trong bất kỳ lĩnh vực nào, chẳng hạn như cảm xúc hay hành động.