Bản dịch của từ Crescendo trong tiếng Việt

Crescendo

Verb Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crescendo(Verb)

kɹɪʃˈɛndoʊ
kɹɪʃˈɛndoʊ
01

Tăng dần về âm lượng hoặc cường độ; tiếng/nốt nhạc trở nên to và mạnh hơn theo thời gian.

Increase in loudness or intensity.

逐渐增强的音量或强度

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Crescendo(Noun)

kɹɪʃˈɛndoʊ
kɹɪʃˈɛndoʊ
01

Sự tăng dần về cường độ hoặc mức độ (ví dụ: âm lượng, cảm xúc, hoạt động) đến một điểm cao nhất.

A progressive increase in intensity.

渐增的强度

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một đoạn trong bản nhạc mà âm lượng tăng dần theo thời gian (nghe càng lúc càng to).

A gradual increase in loudness in a piece of music.

音乐中音量逐渐增强的部分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Crescendo(Adjective)

kɹɪʃˈɛndoʊ
kɹɪʃˈɛndoʊ
01

Diễn tả trạng thái âm thanh tăng dần về cường độ; nghĩa là âm trở nên to hơn một cách từ từ.

With a gradual increase in loudness.

逐渐增强的声音

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ