Anh - Việt

Bản dịch của từ Crescendo trong tiếng Việt

crescendo

VerbNounAdjective

crescendo (Verb)

/kɹɪʃˈɛndoʊ/
/kɹɪʃˈɛndoʊ/
AI

Nghĩa 01

Tăng dần về âm lượng hoặc cường độ; tiếng/nốt nhạc trở nên to và mạnh hơn theo thời gian.

Increase in loudness or intensity.

Ví dụ
Những lời hô khẩu biểu tình tăng lên khi có nhiều người tham gia cuộc diễu hành.The protest's chants crescendoed as more people joined the march.
Sự hứng thú tăng lên khi sự kiện từ thiện gây quỹ số tiền kỷ lục.The excitement crescendoed when the charity event raised a record amount.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

crescendo (Noun)

/kɹɪʃˈɛndoʊ/
/kɹɪʃˈɛndoʊ/
AI

Nghĩa 01

Sự tăng dần về cường độ hoặc mức độ (ví dụ: âm lượng, cảm xúc, hoạt động) đến một điểm cao nhất.

A progressive increase in intensity.

Ví dụ
Âm thanh tăng dần của sự ủng hộ cho sự kiện từ thiện làm ấm lòng.The crescendo of support for the charity event was heartwarming.
Sự tăng dần của sự hào hứng trong cuộc diễu hành rõ ràng.The crescendo of excitement during the parade was palpable.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một đoạn trong bản nhạc mà âm lượng tăng dần theo thời gian (nghe càng lúc càng to).

A gradual increase in loudness in a piece of music.

Ví dụ
Dàn nhạc đạt đến cực điểm trong buổi biểu diễn.The orchestra reached a crescendo during the performance.
Âm thanh vang dội của tiếng vỗ tay đổ đầy sân khấu.The crescendo of applause filled the concert hall with energy.

Kết hợp từ của crescendo (Noun)

ADJECTIVE + crescendoVERB + crescendo
Kết hợp từ của crescendo
Collocation
Ví dụ

tiếng hòa âm đỉnh điểm

deafening crescendo

Âm vang của tiếng vỗ tay lớn đầy phòng họp.

The deafening crescendo of applause filled the auditorium.

crescendo (Adjective)

/kɹɪʃˈɛndoʊ/
/kɹɪʃˈɛndoʊ/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả trạng thái âm thanh tăng dần về cường độ; nghĩa là âm trở nên to hơn một cách từ từ.

With a gradual increase in loudness.

Ví dụ
Tiếng vỗ tay dày đặc tạo nên sự hứng khởi trong nhà hát.The crescendo applause filled the concert hall with excitement.
Cuộc biểu tình ngày càng tăng cường khi có nhiều người tham gia.The crescendo protest intensified as more people joined the march.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh