Bản dịch của từ Crevice trong tiếng Việt
Crevice

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "crevice" chỉ một rãnh hoặc khe hở hẹp trong bề mặt của một chất liệu, thường là đá hoặc đất, có thể được hình thành do quá trình xói mòn hoặc biến đổi tự nhiên. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng về cách viết hay nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có một số khác biệt nhỏ giữa hai vùng, nhưng ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng vẫn tương đồng.
Từ "crevice" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "crevace", được dẫn xuất từ động từ "crever", nghĩa là "vỡ" hay "rạn". Tiếng Latinh tương ứng là "crepare", có nghĩa là "bùng nổ" hoặc "vỡ nát". Từ này mô tả các khoảng trống, khe hở thường xuất hiện trong các bề mặt bị nứt hoặc phân cách. Ý nghĩa hiện tại liên kết chặt chẽ với hình ảnh của sự phân cách và các đặc điểm địa lý, nhấn mạnh các không gian nhỏ hẹp, thường được tìm thấy trong tự nhiên.
Từ "crevice" thường không xuất hiện nhiều trong các phần của kỳ thi IELTS, nhưng có thể thấy trong Listening và Reading, nơi có thể mô tả các đặc điểm địa lý hoặc môi trường. Trong Writing và Speaking, từ này có thể được sử dụng khi thảo luận về kiến trúc, thiên nhiên hoặc các hiện tượng sinh thái. Ngoài ra, "crevice" cũng thường được sử dụng trong các tình huống mô tả các khe hở hoặc vết nứt trong đá hoặc bề mặt, làm nổi bật sự hình thành tự nhiên và ảnh hưởng của nó đến hệ sinh thái.
Họ từ
Từ "crevice" chỉ một rãnh hoặc khe hở hẹp trong bề mặt của một chất liệu, thường là đá hoặc đất, có thể được hình thành do quá trình xói mòn hoặc biến đổi tự nhiên. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng về cách viết hay nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có một số khác biệt nhỏ giữa hai vùng, nhưng ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng vẫn tương đồng.
Từ "crevice" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "crevace", được dẫn xuất từ động từ "crever", nghĩa là "vỡ" hay "rạn". Tiếng Latinh tương ứng là "crepare", có nghĩa là "bùng nổ" hoặc "vỡ nát". Từ này mô tả các khoảng trống, khe hở thường xuất hiện trong các bề mặt bị nứt hoặc phân cách. Ý nghĩa hiện tại liên kết chặt chẽ với hình ảnh của sự phân cách và các đặc điểm địa lý, nhấn mạnh các không gian nhỏ hẹp, thường được tìm thấy trong tự nhiên.
Từ "crevice" thường không xuất hiện nhiều trong các phần của kỳ thi IELTS, nhưng có thể thấy trong Listening và Reading, nơi có thể mô tả các đặc điểm địa lý hoặc môi trường. Trong Writing và Speaking, từ này có thể được sử dụng khi thảo luận về kiến trúc, thiên nhiên hoặc các hiện tượng sinh thái. Ngoài ra, "crevice" cũng thường được sử dụng trong các tình huống mô tả các khe hở hoặc vết nứt trong đá hoặc bề mặt, làm nổi bật sự hình thành tự nhiên và ảnh hưởng của nó đến hệ sinh thái.
