Bản dịch của từ Crew cut trong tiếng Việt

Crew cut

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crew cut(Noun)

kɹu kət
kɹu kət
01

Một kiểu tóc rất ngắn cho nam hoặc bé trai, trong đó tóc được cắt sát da đầu, thường đều và gọn.

A very short hairstyle for men or boys in which the hair is cut very close to the head.

男孩或男子的超短发型,剪得非常贴近头皮。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh