Anh - Việt

Bản dịch của từ Crewmen trong tiếng Việt

crewmen

Noun CountableNoun

crewmen (Noun Countable)

/kɹˈumɪn/
/kɹˈumɪn/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của "crewman" — chỉ những người trong tổ lái hoặc thủy thủ đoàn (những thành viên làm việc trên tàu, máy bay hoặc phương tiện khác).

plural form of crewman.

Ví dụ
Các thuyền viên trên tàu Titanic làm việc không mệt mỏi trong tình huống khẩn cấp.The crewmen on the Titanic worked tirelessly during the emergency.
Các thuyền viên không rời bỏ vị trí của họ trong cơn bão.The crewmen did not abandon their posts during the storm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

crewmen (Noun)

/kɹˈumɪn/
/kɹˈumɪn/
AI

Nghĩa 01

Những người thuộc thủy thủ đoàn hoặc đội làm việc trên một con tàu (thuyền), đảm nhiệm các công việc vận hành, bảo trì và hỗ trợ hoạt động của tàu.

members of a crew especially of a ship or boat.

Ví dụ
Các thủy thủ trên tàu USS Abraham Lincoln làm việc không mệt mỏi trong nhiệm vụ.The crewmen aboard the USS Abraham Lincoln worked tirelessly during the mission.
Không phải tất cả các thủy thủ đều được đào tạo đúng cách trước khi chuyến đi bắt đầu.Not all crewmen received proper training before the voyage began.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh