Bản dịch của từ Crewmen trong tiếng Việt
Crewmen

Crewmen (Noun)
Những người thuộc thủy thủ đoàn hoặc đội làm việc trên một con tàu (thuyền), đảm nhiệm các công việc vận hành, bảo trì và hỗ trợ hoạt động của tàu.
Members of a crew especially of a ship or boat.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "crewmen" chỉ những thành viên trong đội ngũ làm việc trên các phương tiện giao thông như tàu biển, máy bay hoặc các cơ sở công nghiệp. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng chủ yếu ở số nhiều. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, nó có thể bao gồm cả nam và nữ. Ở Anh và Mỹ, từ này được sử dụng như nhau, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong một số tình huống, "crew" có thể được dùng để chỉ nhóm người làm việc mà không làm rõ giới tính.
Họ từ
Từ "crewmen" chỉ những thành viên trong đội ngũ làm việc trên các phương tiện giao thông như tàu biển, máy bay hoặc các cơ sở công nghiệp. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng chủ yếu ở số nhiều. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, nó có thể bao gồm cả nam và nữ. Ở Anh và Mỹ, từ này được sử dụng như nhau, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong một số tình huống, "crew" có thể được dùng để chỉ nhóm người làm việc mà không làm rõ giới tính.
