Bản dịch của từ Cringe moment trong tiếng Việt

Cringe moment

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cringe moment(Phrase)

krˈɪndʒ mˈəʊmənt
ˈkrɪndʒ ˈmoʊmənt
01

Khoảnh khắc khiến người ta cảm thấy xấu hổ thay một cách mạnh mẽ

A moment that makes you feel embarrassed on behalf of someone else.

那一刻让人感到尴尬到不由自主的难堪

Ví dụ
02

Một khoảnh khắc khó xử hoặc gây ngượng ngùng đáng nhớ

A memorable moment of awkwardness or embarrassment.

这是一次难忘的尴尬或窘迫的瞬间。

Ví dụ
03

Một tình huống hoặc sự kiện khiến ai đó cảm thấy xấu hổ hoặc ghê tởm

A situation or event that makes someone feel embarrassed or disgusted.

这是一种让人尴尬或感到厌恶的情况或事件。

Ví dụ