Anh - Việt

Bản dịch của từ Crinkle trong tiếng Việt

crinkle

VerbNoun

crinkle (Verb)

/ˈkrɪŋ.kəl/
/ˈkrɪŋ.kəl/
AI

Nghĩa 01

Làm xuất hiện những nếp nhăn nhỏ trên bề mặt (ví dụ quần áo, giấy, da) — làm cho bề mặt nhàu lại thành nhiều nếp nhỏ.

Form into small surface creases or wrinkles.

Ví dụ
Cô ấy làm nhăn giấy khi viết ghi chú cho cuộc họp.She crinkles the paper when writing her notes for the meeting.
Anh ấy không làm nhăn mặt trong các cuộc thảo luận nghiêm túc tại nơi làm việc.He does not crinkle his face during serious discussions at work.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của crinkle (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

crinkle

V2

Quá khứ đơn

Past simple

crinkled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

crinkled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

crinkles

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

crinkling

crinkle (Noun)

/ˈkrɪŋ.kəl/
/ˈkrɪŋ.kəl/
AI

Nghĩa 01

Một nếp nhăn hoặc vết gấp nhỏ trên bề mặt của vật gì đó (ví dụ: giấy, vải, da).

A wrinkle or crease on the surface of something.

Ví dụ
Nếp nhăn trên nụ cười của cô ấy cho thấy cô thật sự hạnh phúc.The crinkle in her smile showed she was genuinely happy.
Không có nếp nhăn nào trên bề mặt của khăn trải bàn mới.There wasn't a crinkle on the surface of the new tablecloth.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của crinkle (Noun)

SingularPlural

crinkle

crinkles

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh