crinkled
crinkled (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của crinkled (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | crinkle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | crinkled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | crinkled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | crinkles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | crinkling |
crinkled (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Crinkled" là tính từ mô tả trạng thái bề mặt bị nhăn hoặc gợn sóng, thường dùng để chỉ giấy, vải hoặc da. Từ này có nguồn gốc từ động từ "crinkle", có nghĩa là tạo ra các nếp gấp. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "crinkled" được sử dụng tương đối đồng nhất, không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm, viết hay nghĩa. Tuy nhiên, từ này có thể mang những sắc thái khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể trong từng phương ngữ.