Anh - Việt

Bản dịch của từ Crinkled trong tiếng Việt

crinkled

VerbAdjective

crinkled (Verb)

/kɹˈɪŋkəld/
/kɹˈɪŋkəld/
AI

Nghĩa 01

Tạo ra những nếp nhăn nhỏ hoặc đường gấp trên bề mặt (ví dụ: quần áo, giấy, da), khiến bề mặt không còn mịn mà tạo thành nhiều nếp nhăn li ti.

to form small lines or folds on the surface.

Ví dụ
Bản đồ cũ bị nhăn khi tôi mở nó cẩn thận.The old map crinkled as I unfolded it carefully.
Giấy không nhăn khi tôi ấn nó phẳng.The paper did not crinkle when I pressed it flat.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của crinkled (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

crinkle

V2

Quá khứ đơn

Past simple

crinkled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

crinkled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

crinkles

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

crinkling

crinkled (Adjective)

/kɹˈɪŋkəld/
/kɹˈɪŋkəld/
AI

Nghĩa 01

Có nhiều nếp nhỏ hoặc nếp nhăn trên bề mặt; bị nhàu nhẹ, có vết gấp nhỏ.

having small lines or folds on the surface.

Ví dụ
Chiếc váy nhăn của cô ấy rất phù hợp cho sự kiện từ thiện hôm thứ Bảy.Her crinkled dress was perfect for the charity event last Saturday.
Bức ảnh nhăn cho thấy một gia đình hạnh phúc từ hai mươi năm trước.The crinkled photo showed a happy family from twenty years ago.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh