Anh - Việt

Bản dịch của từ Crinkling trong tiếng Việt

crinkling

VerbNoun

crinkling (Verb)

/kɹˈɪŋkəlɨŋ/
/kɹˈɪŋkəlɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Phát ra những tiếng rào rào, xào xạc nhẹ, nhanh — thường do vật mỏng hoặc nếp vải cọ vào nhau (ví dụ: giấy, lá, vải).

to make slight soft and rapid noises.

Ví dụ
Khán giả đang làm tiếng kêu nhẹ khi mở túi đồ ăn trong buổi thuyết trình.The audience was crinkling their snack bags during the presentation.
Bọn trẻ không làm tiếng kêu nhẹ khi mở bao bì ở bữa tiệc.The children were not crinkling their wrappers quietly at the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của crinkling (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

crinkle

V2

Quá khứ đơn

Past simple

crinkled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

crinkled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

crinkles

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

crinkling

crinkling (Noun)

/kɹˈɪŋkəlɨŋ/
/kɹˈɪŋkəlɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Một nếp gấp nhỏ hoặc vết nhăn trên bề mặt (như vải, giấy hoặc da).

a wrinkle or crease.

Ví dụ
Nếp nhăn trên chiếc váy của cô ấy khiến cô trông thanh lịch tại bữa tiệc.The crinkling of her dress made her look elegant at the party.
Nếp nhăn trên chiếc áo của anh ấy không đáng chú ý trong buổi phỏng vấn.The crinkling in his shirt was not noticeable during the interview.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh