Bản dịch của từ Crinkle trong tiếng Việt
Crinkle

Crinkle(Verb)
Dạng động từ của Crinkle (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Crinkle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Crinkled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Crinkled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Crinkles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Crinkling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "crinkle" có nghĩa là làm nhăn hoặc tạo ra các nếp gấp nhỏ trên bề mặt của một vật liệu, thường là giấy hoặc vải. Trong tiếng Anh Anh, từ "crinkle" có thể được sử dụng để mô tả âm thanh hoặc sự xuất hiện của nếp gấp, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó thường mang tính biểu cảm hơn, thường gắn liền với sự vui vẻ hoặc ngắn gọn trong mô tả. Dù khác nhau về ngữ cảnh sử dụng, cả hai biến thể đều thể hiện ý nghĩa cơ bản giống nhau.
Từ "crinkle" có nguồn gốc từ tiếng Old English "crincle", mang nghĩa là "cuộn lại" hoặc "nếp gấp". Từ này có liên quan đến gốc từ tiếng Latin "crachare", có nghĩa là "gãy" hoặc "vỡ". Qua thời gian, "crinkle" đã phát triển để chỉ các nếp nhăn hay gợn sóng trên bề mặt, đặc biệt trong ngữ cảnh của giấy hoặc vải. Sự chuyển biến này từ ý nghĩa vật lý sang hình ảnh đã làm phong phú thêm cách sử dụng từ trong ngôn ngữ hiện đại.
Từ "crinkle" ít được sử dụng trong bối cảnh thi IELTS, nhưng xuất hiện thường xuyên hơn trong phần Nghe và Nói, nơi các thí sinh mô tả âm thanh hoặc trạng thái của vật liệu. Trong các bối cảnh khác, từ này thường được dùng để miêu tả bề mặt của giấy, vải hoặc da khi có nếp nhăn hoặc đường gấp, chẳng hạn trong nghệ thuật, thiết kế thời trang và sinh thái học. Sự hiện diện của từ này ở các tình huống nói đến đặc điểm vật lý cho thấy tính chất mô tả mạnh mẽ của nó.
Họ từ
Từ "crinkle" có nghĩa là làm nhăn hoặc tạo ra các nếp gấp nhỏ trên bề mặt của một vật liệu, thường là giấy hoặc vải. Trong tiếng Anh Anh, từ "crinkle" có thể được sử dụng để mô tả âm thanh hoặc sự xuất hiện của nếp gấp, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó thường mang tính biểu cảm hơn, thường gắn liền với sự vui vẻ hoặc ngắn gọn trong mô tả. Dù khác nhau về ngữ cảnh sử dụng, cả hai biến thể đều thể hiện ý nghĩa cơ bản giống nhau.
Từ "crinkle" có nguồn gốc từ tiếng Old English "crincle", mang nghĩa là "cuộn lại" hoặc "nếp gấp". Từ này có liên quan đến gốc từ tiếng Latin "crachare", có nghĩa là "gãy" hoặc "vỡ". Qua thời gian, "crinkle" đã phát triển để chỉ các nếp nhăn hay gợn sóng trên bề mặt, đặc biệt trong ngữ cảnh của giấy hoặc vải. Sự chuyển biến này từ ý nghĩa vật lý sang hình ảnh đã làm phong phú thêm cách sử dụng từ trong ngôn ngữ hiện đại.
Từ "crinkle" ít được sử dụng trong bối cảnh thi IELTS, nhưng xuất hiện thường xuyên hơn trong phần Nghe và Nói, nơi các thí sinh mô tả âm thanh hoặc trạng thái của vật liệu. Trong các bối cảnh khác, từ này thường được dùng để miêu tả bề mặt của giấy, vải hoặc da khi có nếp nhăn hoặc đường gấp, chẳng hạn trong nghệ thuật, thiết kế thời trang và sinh thái học. Sự hiện diện của từ này ở các tình huống nói đến đặc điểm vật lý cho thấy tính chất mô tả mạnh mẽ của nó.
