Bản dịch của từ Criticized artwork trong tiếng Việt

Criticized artwork

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Criticized artwork(Noun)

krˈɪtɪsˌaɪzd ˈɑːtwɜːk
ˈkrɪtəˌsaɪzd ˈɑrtˌwɝk
01

Bất kỳ tác phẩm nghệ thuật nào bao gồm hội họa, điêu khắc hoặc các phương tiện khác

Any artwork related to painting, sculpture, or other media.

任何涉及绘画、雕塑或其他媒介的艺术作品

Ví dụ
02

Một tác phẩm nghệ thuật thường được trưng bày tại phòng tranh hoặc bảo tàng

An artwork is usually displayed in galleries or museums.

一件艺术品通常会展出在画廊或博物馆里。

Ví dụ
03

Một tác phẩm thị giác được tạo ra để ngắm nhìn và trân trọng vẻ đẹp hoặc sức mạnh cảm xúc của nó

An artwork created to be appreciated for its beauty or emotional impact.

这是一件旨在让人欣赏其美丽或激发情感力量的视觉作品。

Ví dụ