cropping
cropping (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của cropping (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | crop |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | cropped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | cropped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | crops |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | cropping |
cropping (Noun)
Nghĩa 01
Hành động trồng và thu hoạch cây trồng; việc sản xuất nông sản (ví dụ lúa, ngô, khoai, rau).
the production of agricultural crops.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cắt tỉa (cropping) là thuật ngữ chỉ hành động chỉnh sửa kích thước hoặc hình dạng của hình ảnh, thường bằng cách cắt bỏ một phần nào đó để cải thiện bố cục hoặc nhấn mạnh đối tượng chính. Trong tiếng Anh Mỹ, "cropping" thường được dùng trong bối cảnh nhiếp ảnh và thiết kế đồ họa, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể áp dụng trong nông nghiệp với nghĩa "thu hoạch". Sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng có thể dẫn đến những hiểu lầm nếu không được làm rõ.