Bản dịch của từ Crosswalk trong tiếng Việt

Crosswalk

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crosswalk(Noun)

kɹˈɑswɑk
kɹˈɑswɑk
01

Phần đường được kẻ dấu (thường bằng vạch trắng) dành cho người đi bộ sang đường, nơi người đi bộ có quyền ưu tiên.

A marked part of a road where pedestrians have right of way to cross a pedestrian crossing.

人行横道

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh