Bản dịch của từ Pedestrian trong tiếng Việt
Pedestrian

Pedestrian (Adjective)
(tính từ) Nhàm chán, thiếu sức sống và không có gì đặc sắc; bình thường đến mức tẻ nhạt.
Lacking inspiration or excitement; dull.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Pedestrian (Noun)
Người đi bộ, tức là người di chuyển bằng cách đi bộ chứ không đi bằng phương tiện giao thông (xe hơi, xe máy, xe đạp, v.v.).
A person walking rather than travelling in a vehicle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Pedestrian (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một người đi bộ trên vỉa hè hoặc lối đi dành cho người đi bộ.
An individual who uses a footpath or sidewalk
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Pedestrian (Noun)
Pedestrian (Adjective)
Thuộc về hoặc liên quan đến người đi bộ
Of or pertaining to a pedestrian
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "pedestrian" có nghĩa là người đi bộ, thường được sử dụng để chỉ những người di chuyển bằng chân trên vỉa hè hoặc đường phố. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh phổ thông, ở Mỹ, "pedestrian" cũng có thể mang nghĩa ẩn dụ chỉ sự bình thường, không sáng tạo. Phát âm từ này khác nhau một chút giữa hai phiên bản, nhưng sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ điệu và nhấn mạnh.
Họ từ
Từ "pedestrian" có nghĩa là người đi bộ, thường được sử dụng để chỉ những người di chuyển bằng chân trên vỉa hè hoặc đường phố. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh phổ thông, ở Mỹ, "pedestrian" cũng có thể mang nghĩa ẩn dụ chỉ sự bình thường, không sáng tạo. Phát âm từ này khác nhau một chút giữa hai phiên bản, nhưng sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ điệu và nhấn mạnh.
