Bản dịch của từ Crowded top trong tiếng Việt

Crowded top

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crowded top(Noun)

krˈaʊdɪd tˈɒp
ˈkraʊdɪd ˈtɑp
01

Hàng loạt người đã tụ tập tại một địa điểm nào đó.

A large number of people gathered at a specific location.

许多人已经聚集在某个特定地点了。

Ví dụ
02

Một nhóm người có sở thích chung

A group of people sharing the same hobby

一群拥有共同兴趣的人

Ví dụ
03

Khu vực đông dân cư

A densely populated area or location

人口稠密的区域

Ví dụ