Anh - Việt

Bản dịch của từ Crownlike trong tiếng Việt

crownlike

Adjective

crownlike (Adjective)

/krˈaʊnlaɪk/
/ˈkraʊnˌɫaɪk/
AI

Nghĩa 01

Có hình tròn hoặc hình vương miện

Having a circular or crownshaped form

Ví dụ

Nghĩa 02

Giống hoặc có đặc điểm giống vương miện về hình dạng hoặc vẻ ngoài

Resembling or characteristic of a crown in shape or appearance

Ví dụ