Bản dịch của từ Crucifer trong tiếng Việt
Crucifer

Crucifer (Noun)
Người xách hoặc khiêng cây thánh giá (thập giá) hoặc tượng thánh giá trong một cuộc rước lễ (thường trong nghi lễ Công giáo).
A person carrying a cross or crucifix in a procession.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "crucifer" chỉ đến một nhóm thực vật thuộc họ Brassicaceae, bao gồm các loại rau như cải bắp, cải thìa và bông cải xanh. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "crucifera", nghĩa là "có hình chữ thập", phản ánh hình dạng hoa của cây. Trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, từ này đều được sử dụng để chỉ các loại rau họ cải, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với người Anh thường nhấn mạnh âm "u" hơn so với người Mỹ.
Từ "crucifer" chỉ đến một nhóm thực vật thuộc họ Brassicaceae, bao gồm các loại rau như cải bắp, cải thìa và bông cải xanh. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "crucifera", nghĩa là "có hình chữ thập", phản ánh hình dạng hoa của cây. Trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, từ này đều được sử dụng để chỉ các loại rau họ cải, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với người Anh thường nhấn mạnh âm "u" hơn so với người Mỹ.
