Bản dịch của từ Cruddy trong tiếng Việt

Cruddy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cruddy(Adjective)

kɹˈʌdi
kɹˈʌdi
01

Từ lóng miêu tả cái gì đó tồi tệ, kém chất lượng, dở hoặc vô giá trị

Slang Crummy lousy worthless.

糟糕的,低劣的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(từ lóng) bẩn, dơ, đầy bụi bẩn hoặc cặn; cũng có thể dùng để chê cái gì tệ, xấu

Slang Full of crud.

满是污垢的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(từ lóng) khiến khó chịu, phiền phức, bực mình; tồi, dở (dùng khi miêu tả cảm giác chán nản hoặc thất vọng với ai/điều gì).

Slang Annoying irritating.

令人烦恼的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh