Bản dịch của từ Crumb down trong tiếng Việt

Crumb down

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crumb down (Verb)

kɹˈʌm dˈaʊn
kɹˈʌm dˈaʊn
01

Bị vỡ vụn thành những mảnh nhỏ, đặc biệt là nói về thực phẩm.

To break down into small pieces or crumble, especially referring to food.

Ví dụ

The baker will crumb down the old bread for the soup.

Người thợ làm bánh sẽ vụn bánh mì cũ cho súp.

They do not crumb down the cookies before serving them.

Họ không vụn bánh quy trước khi phục vụ.

Can you crumb down the cake for the children’s party?

Bạn có thể vụn bánh cho bữa tiệc của trẻ em không?

02

Mất bình tĩnh hoặc sức mạnh, thường do một điểm gãy.

To lose one's composure or strength, often due to a snapping point.

Ví dụ

During the debate, John crumbed down after losing the argument.

Trong cuộc tranh luận, John đã mất bình tĩnh sau khi thua lập luận.

Sarah did not crumb down, even when faced with harsh criticism.

Sarah không mất bình tĩnh, ngay cả khi đối mặt với chỉ trích khắc nghiệt.

Did Mark crumb down during the community meeting last week?

Liệu Mark có mất bình tĩnh trong cuộc họp cộng đồng tuần trước không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/crumb down/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Crumb down

Không có idiom phù hợp