Bản dịch của từ Cryoglobulin trong tiếng Việt
Cryoglobulin

Cryoglobulin(Noun)
Một loại protein xuất hiện trong máu ở một số bệnh lý. Ở nhiệt độ dưới khoảng 10°C protein này kết tủa ra khỏi huyết tương, có thể gây tắc nghẽn mạch máu nhỏ ở đầu ngón tay và ngón chân.
A protein which occurs in the blood in certain disorders It can be precipitated out of solution below 10°C causing obstruction in the fingers and toes.
一种在某些疾病中出现在血液中的蛋白质,低于10°C时可沉淀,导致手指和脚趾血管堵塞。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cryoglobulin là một loại protein huyết tương có khả năng kết tủa ở nhiệt độ thấp và tan ra khi nhiệt độ tăng lên. Chúng thường được phân loại thành ba loại: cryoglobulin loại I, loại II và loại III, dựa trên cấu trúc và nguồn gốc của chúng. Cryoglobulin đóng vai trò quan trọng trong một số bệnh lý như viêm mạch và nhiễm virus, như virus viêm gan C, do khả năng của chúng trong việc gây ra các triệu chứng viêm và tổn thương mô.
Từ "cryoglobulin" được hình thành từ hai thành phần gốc tiếng Latinh. "Cryo-" nguồn gốc từ "cŏrĕō" có nghĩa là lạnh, và "globulin" bắt nguồn từ "globulus", có nghĩa là hình cầu hoặc tế bào tròn. Cryoglobulin là một loại protein huyết tương có khả năng kết tủa trong điều kiện lạnh. Lịch sử nghiên cứu về cryoglobulin liên quan đến việc phát hiện vai trò của nó trong các bệnh tự miễn và viêm nhiễm, từ đó mở rộng sự hiểu biết về cơ chế bệnh sinh liên quan.
Từ "cryoglobulin" là một thuật ngữ chuyên ngành y học, thường xuất hiện trong các bài kiểm tra liên quan đến lĩnh vực sinh học và hóa học trong kỳ thi IELTS. Tần suất sử dụng của từ này trong bốn thành phần của IELTS là khá thấp, chủ yếu chỉ gặp trong phần đọc và viết khi nói về các bệnh lý liên quan đến miễn dịch hoặc bệnh lý huyết học. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng trong các nghiên cứu lâm sàng liên quan đến cryoglobulinemia, một tình trạng y tế đặc trưng bởi sự hiện diện của các cryoglobulin trong huyết thanh, gây ra các biến chứng nhất định cho sức khỏe.
Cryoglobulin là một loại protein huyết tương có khả năng kết tủa ở nhiệt độ thấp và tan ra khi nhiệt độ tăng lên. Chúng thường được phân loại thành ba loại: cryoglobulin loại I, loại II và loại III, dựa trên cấu trúc và nguồn gốc của chúng. Cryoglobulin đóng vai trò quan trọng trong một số bệnh lý như viêm mạch và nhiễm virus, như virus viêm gan C, do khả năng của chúng trong việc gây ra các triệu chứng viêm và tổn thương mô.
Từ "cryoglobulin" được hình thành từ hai thành phần gốc tiếng Latinh. "Cryo-" nguồn gốc từ "cŏrĕō" có nghĩa là lạnh, và "globulin" bắt nguồn từ "globulus", có nghĩa là hình cầu hoặc tế bào tròn. Cryoglobulin là một loại protein huyết tương có khả năng kết tủa trong điều kiện lạnh. Lịch sử nghiên cứu về cryoglobulin liên quan đến việc phát hiện vai trò của nó trong các bệnh tự miễn và viêm nhiễm, từ đó mở rộng sự hiểu biết về cơ chế bệnh sinh liên quan.
Từ "cryoglobulin" là một thuật ngữ chuyên ngành y học, thường xuất hiện trong các bài kiểm tra liên quan đến lĩnh vực sinh học và hóa học trong kỳ thi IELTS. Tần suất sử dụng của từ này trong bốn thành phần của IELTS là khá thấp, chủ yếu chỉ gặp trong phần đọc và viết khi nói về các bệnh lý liên quan đến miễn dịch hoặc bệnh lý huyết học. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng trong các nghiên cứu lâm sàng liên quan đến cryoglobulinemia, một tình trạng y tế đặc trưng bởi sự hiện diện của các cryoglobulin trong huyết thanh, gây ra các biến chứng nhất định cho sức khỏe.
