cryotherapy
Noun
cryotherapy (Noun)
/kɹaɪoʊɵˈɛɹəpi/
/kɹaɪoʊɵˈɛɹəpi/
AI
Ví dụ
Nhiều vận động viên sử dụng cryotherapy để hồi phục sau các buổi tập căng thẳng.Many athletes use cryotherapy to recover after intense training sessions.
Cryotherapy không có sẵn rộng rãi ở tất cả các trung tâm y tế xã hội.Cryotherapy is not widely available in all social health centers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cryotherapy, hay liệu pháp lạnh, là một phương pháp điều trị sử dụng nhiệt độ thấp để giảm đau, viêm, và cải thiện quá trình phục hồi cơ thể. Phương pháp này thường được áp dụng trong y học thể thao và phẫu thuật thẩm mỹ. Ở Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi hơn trong các ứng dụng thể thao, trong khi ở Anh, nó có thể gắn liền với các liệu pháp y tế hơn. Cả hai phiên bản đều chỉ định cùng một biện pháp nhưng có thể khác biệt về ngữ cảnh sử dụng.