Bản dịch của từ Crypto trong tiếng Việt
Crypto

Crypto(Noun)
Một người có lòng trung thành bí mật với một tín ngưỡng chính trị, đặc biệt là chủ nghĩa cộng sản.
A person having a secret allegiance to a political creed especially communism.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "crypto" là viết tắt của "cryptocurrency", chỉ các loại tiền tệ kỹ thuật số sử dụng công nghệ mã hóa để bảo mật giao dịch và kiểm soát việc tạo ra đơn vị tiền tệ mới. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng rộng rãi cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "crypto" cũng có thể đề cập đến mã hóa và an ninh thông tin. Khái niệm này ngày càng trở nên phổ biến trong lĩnh vực tài chính và công nghệ.
Từ "crypto" xuất phát từ gốc La-tinh "crypta", có nghĩa là "hầm" hoặc "nơi ẩn giấu". Gốc từ này cũng liên quan đến tiếng Hy Lạp "kryptos", có nghĩa là "bị che giấu". Trong lịch sử, "crypto" được sử dụng để chỉ các phương pháp mã hóa thông tin nhằm bảo vệ sự riêng tư và an toàn. Hiện nay, thuật ngữ này thường được liên kết với tiền mã hóa và công nghệ blockchain, nhấn mạnh tính ẩn danh và bảo mật trong giao dịch kỹ thuật số.
Từ "crypto" trong IELTS thường xuất hiện chủ yếu trong các bài đọc và nói, liên quan đến lĩnh vực công nghệ thông tin và tài chính. Tần suất sử dụng của nó tăng lên đáng kể trong bối cảnh nghệ thuật biểu hiện ý tưởng về tiền điện tử, bảo mật mạng và blockchain. Trong ngữ cảnh khác, "crypto" thường được nhắc đến khi nói về các vấn đề an ninh mạng, giao dịch tài chính trực tuyến và xu hướng công nghệ mới nổi, thể hiện sự phát triển nhanh chóng của các khái niệm liên quan đến tiền tệ ảo.
Từ "crypto" là viết tắt của "cryptocurrency", chỉ các loại tiền tệ kỹ thuật số sử dụng công nghệ mã hóa để bảo mật giao dịch và kiểm soát việc tạo ra đơn vị tiền tệ mới. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng rộng rãi cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "crypto" cũng có thể đề cập đến mã hóa và an ninh thông tin. Khái niệm này ngày càng trở nên phổ biến trong lĩnh vực tài chính và công nghệ.
Từ "crypto" xuất phát từ gốc La-tinh "crypta", có nghĩa là "hầm" hoặc "nơi ẩn giấu". Gốc từ này cũng liên quan đến tiếng Hy Lạp "kryptos", có nghĩa là "bị che giấu". Trong lịch sử, "crypto" được sử dụng để chỉ các phương pháp mã hóa thông tin nhằm bảo vệ sự riêng tư và an toàn. Hiện nay, thuật ngữ này thường được liên kết với tiền mã hóa và công nghệ blockchain, nhấn mạnh tính ẩn danh và bảo mật trong giao dịch kỹ thuật số.
Từ "crypto" trong IELTS thường xuất hiện chủ yếu trong các bài đọc và nói, liên quan đến lĩnh vực công nghệ thông tin và tài chính. Tần suất sử dụng của nó tăng lên đáng kể trong bối cảnh nghệ thuật biểu hiện ý tưởng về tiền điện tử, bảo mật mạng và blockchain. Trong ngữ cảnh khác, "crypto" thường được nhắc đến khi nói về các vấn đề an ninh mạng, giao dịch tài chính trực tuyến và xu hướng công nghệ mới nổi, thể hiện sự phát triển nhanh chóng của các khái niệm liên quan đến tiền tệ ảo.
