Bản dịch của từ Crystalline arrangement trong tiếng Việt

Crystalline arrangement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crystalline arrangement(Noun)

krˈɪstɐlˌaɪn ɐrˈeɪndʒmənt
ˈkrɪstəˌɫaɪn ɝˈeɪndʒmənt
01

Một sự sắp xếp có cấu trúc của các nguyên tử hoặc phân tử trong dạng tinh thể.

A structured arrangement of atoms or molecules in a crystalline form

Ví dụ
02

Mô hình hình học được thể hiện bởi một chất rắn tinh thể

The geometric pattern exhibited by a crystalline solid

Ví dụ
03

Một mẫu ba chiều đều đặn và lặp đi lặp lại của các hạt.

A regular and repeating threedimensional pattern of particles

Ví dụ