Bản dịch của từ Crystallisation trong tiếng Việt
Crystallisation
Noun [U/C]

Crystallisation(Noun)
kɹɪstlɪzˈeɪʃn
kɹɪstlɪzˈeɪʃn
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Quá trình hình thành tinh thể rắn từ một pha đồng nhất.
The process of crystal formation from a homogeneous phase.
从均匀相中形成固体晶体的过程。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
