Bản dịch của từ Ctene trong tiếng Việt

Ctene

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ctene(Noun)

kˈɛn
kˈɛn
01

Một dải phẳng, giống mái chèo, được tạo thành từ nhiều lông bơi (các chân lông hợp nhất) xếp theo hàng trên cơ thể của động vật chân lược (Ctenophora). Những dải này di chuyển để giúp sinh vật bơi; còn gọi là “tấm lược” hay “lược bơi”.

Each of the mobile flattened paddlelike arrays of fused cilia which are arranged in rows to form the swimming organs of Ctenophora a comb plate.

梳状鳃的游动器官,由一系列融合的纤毛组成,帮助生物游泳。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh