Bản dịch của từ Ctene trong tiếng Việt
Ctene

Ctene (Noun)
Một dải phẳng, giống mái chèo, được tạo thành từ nhiều lông bơi (các chân lông hợp nhất) xếp theo hàng trên cơ thể của động vật chân lược (Ctenophora). Những dải này di chuyển để giúp sinh vật bơi; còn gọi là “tấm lược” hay “lược bơi”.
Each of the mobile flattened paddlelike arrays of fused cilia which are arranged in rows to form the swimming organs of Ctenophora a comb plate.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Ctenê (hay còn gọi là tấm xếp) là một cấu trúc đặc biệt của một số sinh vật biển như động vật có vỏ hoặc động vật thân mềm, có chức năng giúp di chuyển trong nước. Tấm xếp này được hình thành từ các hàng lông nhỏ (còn gọi là cilia) sắp xếp theo cách tạo thành các hàng ngang, giúp tạo lực đẩy khi sinh vật bơi. Trong ngữ cảnh sinh học, ctenê là một ví dụ điển hình cho sự thích nghi của sinh vật với môi trường sống dưới nước.
Ctenê (hay còn gọi là tấm xếp) là một cấu trúc đặc biệt của một số sinh vật biển như động vật có vỏ hoặc động vật thân mềm, có chức năng giúp di chuyển trong nước. Tấm xếp này được hình thành từ các hàng lông nhỏ (còn gọi là cilia) sắp xếp theo cách tạo thành các hàng ngang, giúp tạo lực đẩy khi sinh vật bơi. Trong ngữ cảnh sinh học, ctenê là một ví dụ điển hình cho sự thích nghi của sinh vật với môi trường sống dưới nước.
