Anh - Việt
cuckooing
Verb
cuckooing (Verb)
/kˈʌkˌuɨŋ/
/kˈʌkˌuɨŋ/
AI
Ví dụ
Nhiều gia đình ở London đã trải qua việc chiếm nhà trong khủng hoảng nhà ở.Many families in London experienced cuckooing during the housing crisis.
Không phải mọi ngôi nhà bỏ trống đều là mục tiêu cho việc chiếm nhà ở các thành phố.Not every vacant house is a target for cuckooing in cities.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cuckooing là một thuật ngữ trong ngữ cảnh tội phạm, chỉ hành vi lợi dụng nhà của một người khác, thường là người yếu thế, để sử dụng cho các hoạt động bất hợp pháp như buôn bán ma túy. Thuật ngữ này xuất phát từ hình ảnh chim cu cu (cuckoo) thường đẻ trứng trong tổ của chim khác. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được dùng chủ yếu ở Vương quốc Anh. Tuy nhiên, ở Mỹ, khái niệm tương tự thường được diễn đạt bằng những thuật ngữ khác như "squatting" hay "home invasion".