Bản dịch của từ Cucullate trong tiếng Việt

Cucullate

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cucullate(Adjective)

kjˈukəleɪt
kjˈukəleɪt
01

Có mũ trùm đầu hoặc có kiểu mũ che giống áo choàng (như có mũ trùm, có mũ chùm giống y phục tôn giáo hoặc áo choàng có mũ).

Having a hood or cowl.

有兜帽的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Cucullate(Verb)

kjˈukəleɪt
kjˈukəleɪt
01

(một lá) uốn cong xuống từ giữa về phía ngọn; phần giữa lá lõm xuống khiến đầu lá cong xuống phía dưới.

Of a leaf curved downward from the midpoint towards the tip.

叶子从中间向尖端弯曲

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh