Bản dịch của từ Cowl trong tiếng Việt

Cowl

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cowl(Noun)

kˈaʊl
kˈaʊl
01

Một phần che hình dạng giống mũ trùm/chiếc chụp đặt trên miệng ống khói hoặc ống thông gió để bảo vệ, hướng luồng không khí hoặc ngăn mưa, chim, lá vào bên trong.

The hood-shaped covering of a chimney or ventilation shaft.

烟囱罩

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại mũ trùm lớn và rộng như chiếc áo choàng có mũ, thường là phần mũ rộng nằm trên áo tu sĩ; thường thấy trong trang phục của các nhà tu/các thầy tu.

A large loose hood, especially one forming part of a monk's habit.

宽松的斗篷帽,常见于僧侣的服装中。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ