Bản dịch của từ Cowl trong tiếng Việt
Cowl

Cowl (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một phần che hình dạng giống mũ trùm/chiếc chụp đặt trên miệng ống khói hoặc ống thông gió để bảo vệ, hướng luồng không khí hoặc ngăn mưa, chim, lá vào bên trong.
The hood-shaped covering of a chimney or ventilation shaft.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "cowl" chỉ một loại mũ hoặc khăn trùm đầu, thường được làm bằng vải hoặc chất liệu dày để bảo vệ người đội khỏi thời tiết lạnh. Trong ngữ cảnh kiến trúc, "cowl" còn ám chỉ phần che phủ ống khói nhằm giảm nhiễu loạn của gió. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng cách phát âm có thể thay đổi, thường khá giống nhau, chỉ khác một số sắc thái địa phương trong ngữ điệu.
Họ từ
Từ "cowl" chỉ một loại mũ hoặc khăn trùm đầu, thường được làm bằng vải hoặc chất liệu dày để bảo vệ người đội khỏi thời tiết lạnh. Trong ngữ cảnh kiến trúc, "cowl" còn ám chỉ phần che phủ ống khói nhằm giảm nhiễu loạn của gió. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng cách phát âm có thể thay đổi, thường khá giống nhau, chỉ khác một số sắc thái địa phương trong ngữ điệu.
