Bản dịch của từ Culpable individual trong tiếng Việt

Culpable individual

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Culpable individual(Noun)

kˈʌlpəbəl ˌɪndɪvˈɪdʒuːəl
ˈkəɫpəbəɫ ˌɪndɪˈvɪdʒuəɫ
01

Một cá nhân được coi là chịu trách nhiệm pháp lý

An individual is regarded as a legal entity responsible for legal accountability.

个人被视为具有法律责任的主体。

Ví dụ
02

Một người chịu trách nhiệm về lỗi lầm hoặc hành vi sai trái, người có tội.

A person responsible for a mistake or wrongful act is called someone who is guilty.

对错误或过失负责任的人,罪魁祸首

Ví dụ
03

Người phạm tội hoặc làm điều sai trái

Someone who has committed a crime or done something wrong.

有人犯了罪或者做了错事。

Ví dụ