Bản dịch của từ Cultivated zones trong tiếng Việt

Cultivated zones

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cultivated zones(Phrase)

kˈʌltɪvˌeɪtɪd zˈəʊnz
ˈkəɫtɪˌveɪtɪd ˈzoʊnz
01

Các vùng có hoạt động nông nghiệp sôi nổi

Regions where agriculture is actively practiced

Ví dụ
02

Các khu đất đã được cải tạo để canh tác hoặc trồng cây

Sections of land that have been improved for farming or gardening

Ví dụ
03

Những khu vực được chuẩn bị và sử dụng để trồng cây hoặc thực vật.

Areas that are prepared and used for growing crops or plants

Ví dụ