Bản dịch của từ Cultural erosion trong tiếng Việt

Cultural erosion

Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cultural erosion(Noun Uncountable)

kˈʌltʃərəl ɪrˈəʊʒən
ˈkəɫtʃɝəɫ ɪˈroʊʒən
01

Quá trình các đặc điểm và tập quán riêng biệt của một nền văn hóa dần phai nhạt theo thời gian

The process through which the unique characteristics and customs of a culture gradually fade over time.

一种文化的鲜明特征和习俗随时间逐渐消退的过程

Ví dụ
02

Suy yếu hoặc mất đi đặc trưng văn hóa do tác động từ bên ngoài hoặc những thay đổi bên trong

The weakening or loss of cultural identity due to external influences or internal changes.

由于外部影响或内部变革,导致文化特色逐渐减弱甚至消失的现象

Ví dụ
03

Sự mất dần hoặc pha loãng dần các giá trị, phong tục tập quán và bản sắc văn hóa

The gradual loss or dilution of cultural values and identities.

文化习俗、价值观和身份认同逐渐减弱或被稀释的过程

Ví dụ