Bản dịch của từ Weakening trong tiếng Việt
Weakening

Weakening (Verb)
The pandemic is weakening the economy.
Đại dịch đang làm suy yếu nền kinh tế.
The protests are weakening the government's authority.
Các cuộc biểu tình đang làm suy yếu uy tín của chính phủ.
The scandal is weakening the company's reputation.
Vụ bê bối đang làm suy yếu uy tín của công ty.
Dạng động từ của Weakening (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Weaken |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Weakened |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Weakened |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Weakens |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Weakening |
Weakening (Noun)
The weakening of community ties led to isolation among neighbors.
Sự yếu đuối của mối quan hệ cộng đồng dẫn đến cô lập giữa hàng xóm.
Economic struggles resulted in the weakening of social support systems.
Những khó khăn về kinh tế dẫn đến sự yếu đuối của hệ thống hỗ trợ xã hội.
The weakening of trust in institutions affected societal cohesion negatively.
Sự yếu đuối của sự tin tưởng vào các tổ chức ảnh hưởng tiêu cực đến sự đoàn kết xã hội.
Họ từ
Từ "weakening" là danh từ có nguồn gốc từ động từ "weaken", mang nghĩa suy yếu, làm giảm sức mạnh hoặc hiệu lực của một cái gì đó. Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh vật lý và trừu tượng, như trong trường hợp sức khỏe hay năng lực. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết không có sự khác biệt, nhưng trong phát âm, tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh âm "k" hơn so với tiếng Anh Anh.
Từ "weakening" xuất phát từ gốc Latinh "infirmare", có nghĩa là làm yếu đi. Cấu trúc ngữ nghĩa của từ này bắt nguồn từ tiền tố "weaken" (làm yếu) với hậu tố "-ing" diễn tả hành động hoặc quá trình. Trong lịch sử, khái niệm làm yếu đi đã được áp dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh, từ thể chất đến tinh thần, phản ánh sự suy giảm về sức mạnh hoặc hiệu quả. Hiện tại, từ "weakening" thường được dùng trong các lĩnh vực như chính trị, kinh tế và tâm lý học, để chỉ sự suy giảm hoặc mất đi sự kiên cố, ổn định.
Từ "weakening" xuất hiện tương đối ít trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi mà từ vựng thường tập trung vào các chủ đề cụ thể. Trong khía cạnh Viết và Nói, từ này có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh về sức khỏe, kinh tế hoặc môi trường, phản ánh sự suy yếu hoặc giảm sút của một yếu tố nào đó. Thông thường, "weakening" được dùng khi thảo luận về các cuộc khủng hoảng, diễn biến tâm lý hoặc sự suy giảm năng lực.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ

