Bản dịch của từ Cultural nuance trong tiếng Việt

Cultural nuance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cultural nuance(Noun)

kˈʌltʃərəl njˈuːəns
ˈkəɫtʃɝəɫ ˈnuəns
01

Một khía cạnh hoặc đặc điểm của văn hóa có thể ảnh hưởng đến cách người ta nhìn nhận các ý tưởng và hành động.

A facet or characteristic of culture can influence how ideas and actions are perceived.

文化的某个方面或特征,可能影响人们对思想和行为的理解与看法

Ví dụ
02

Một sắc thái nghĩa bị ảnh hưởng bởi bối cảnh văn hóa

A nuance of meaning is influenced by cultural context.

某个意义的色彩会受到文化背景的影响。

Ví dụ
03

Một sự khác biệt tinh tế hoặc sự phân biệt trong ý nghĩa, cách biểu đạt hoặc phản hồi liên quan đến một nền văn hóa cụ thể.

A subtle difference or nuance in meaning, expression, or reaction related to a specific culture.

在特定文化背景下,表达或回应中细微的差别或区别

Ví dụ