Bản dịch của từ Cum inside trong tiếng Việt

Cum inside

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cum inside(Phrase)

kˈʌm ˈɪnsaɪd
ˈkəm ˈɪnˌsaɪd
01

Xuất tinh vào trong cơ thể của người yêu trong khi quan hệ tình dục

Ejaculating inside your partner during sex.

在性生活过程中将精液射入伴侣体内。

Ví dụ
02

Có thể đề cập đến hành động xuất tinh vào bên trong.

Maybe just act of injecting sperm inside.

可能只是进行射精入内的动作。

Ví dụ
03

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tình dục để mô tả một hành động cụ thể.

It is commonly used in sexual contexts to describe a specific action.

这个词常用在描述性爱情境中,用来形容一种具体的行为。

Ví dụ