cumbersomeness
Noun
cumbersomeness (Noun)
/kˈʌmbəɹsəmnɛs/
/kˈʌmbəɹsəmnɛs/
AI
Ví dụ
Sự cồng kềnh của các khoản quyên góp lớn có thể làm phức tạp sự kiện xã hội.The cumbersomeness of large donations can complicate social events.
Sự cồng kềnh của thiết bị đã làm nản lòng các tình nguyện viên tham gia từ thiện.The cumbersomeness of the equipment discouraged volunteers from attending the charity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cumbersomeness" chỉ sự nặng nề, khó khăn trong việc di chuyển hoặc sử dụng, thường do kích thước hoặc thiết kế không thuận tiện. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả sản phẩm, thiết bị hoặc ý tưởng mà gây khó khăn cho người dùng. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hoặc cách viết, nhưng có thể tồn tại sự khác nhau về tần suất sử dụng trong văn cảnh cụ thể.