Anh - Việt

Bản dịch của từ Cumbersomeness trong tiếng Việt

cumbersomeness

Noun

cumbersomeness (Noun)

/kˈʌmbəɹsəmnɛs/
/kˈʌmbəɹsəmnɛs/
AI

Nghĩa 01

Tính chất cồng kềnh, khó xử lý hoặc khó mang vác — tức là đồ vật hoặc việc gì đó nặng nề, vướng víu và không tiện để di chuyển hay quản lý.

the quality of being unwieldy or difficult to carry or manage.

Ví dụ
Sự cồng kềnh của các khoản quyên góp lớn có thể làm phức tạp sự kiện xã hội.The cumbersomeness of large donations can complicate social events.
Sự cồng kềnh của thiết bị đã làm nản lòng các tình nguyện viên tham gia từ thiện.The cumbersomeness of the equipment discouraged volunteers from attending the charity.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh