cumulous
NounAdjective
cumulous (Noun)
/kjˈumjələs/
/kjˈumjələs/
AI
Ví dụ
Những đám mây cumulus trôi nổi trên không trong buổi picnic ở Central Park hôm qua.Cumulus clouds floated above during the picnic at Central Park yesterday.
Hôm nay không có đám mây cumulus nào trên bầu trời cho sự kiện của chúng ta.There are no cumulus clouds in the sky today for our event.
cumulous (Adjective)
/kjˈumjələs/
/kjˈumjələs/
AI
Ví dụ
Những đám mây hình tích tụ xuất hiện trên New York trong lễ hội mùa hè.The cumulous clouds gathered over New York during the summer festival.
Những đám mây hình tích tụ không che nắng trong buổi picnic.The cumulous clouds did not block the sun at the picnic.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cumulous" thường được dùng để chỉ các đám mây dạng hình trụ, có bề mặt phẳng ở phía dưới và thường xuất hiện ở độ cao thấp trong khí quyển. Trong ngữ cảnh khí tượng, "cumulus" đại diện cho loại đám mây phản ánh thời tiết đẹp và ổn định. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về hình thức viết hay phát âm, nhưng cách sử dụng có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh và phong cách hội thoại.