Anh - Việt

Bản dịch của từ Cumulous trong tiếng Việt

cumulous

NounAdjective

cumulous (Noun)

/kjˈumjələs/
/kjˈumjələs/
AI

Nghĩa 01

Một loại mây dày, bồng bềnh và có dạng như những khối trắng, thường thấy vào ban ngày và thường mang theo thời tiết tốt (không phải mưa).

a type of dense fluffy cloud.

Ví dụ
Những đám mây cumulus trôi nổi trên không trong buổi picnic ở Central Park hôm qua.Cumulus clouds floated above during the picnic at Central Park yesterday.
Hôm nay không có đám mây cumulus nào trên bầu trời cho sự kiện của chúng ta.There are no cumulus clouds in the sky today for our event.

cumulous (Adjective)

/kjˈumjələs/
/kjˈumjələs/
AI

Nghĩa 01

Mô tả thứ gì đó liên quan đến hoặc có dạng mây tích (cumulus) — tức là những đám mây dày, bông, thường có đáy phẳng và phần trên phồng lên như bông hay ngọn súp lơ.

forming or relating to cumulus clouds.

Ví dụ
Những đám mây hình tích tụ xuất hiện trên New York trong lễ hội mùa hè.The cumulous clouds gathered over New York during the summer festival.
Những đám mây hình tích tụ không che nắng trong buổi picnic.The cumulous clouds did not block the sun at the picnic.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh