cupping
cupping (Noun)
Nghĩa 01
Cupping là hành động nếm thử và đánh giá chuyên nghiệp cà phê (hoặc trà) đã pha để kiểm tra hương vị, mùi, vị và chất lượng. Thường do chuyên gia hay người rang/xay thực hiện theo quy trình chuẩn để so sánh các mẫu khác nhau.
The act of performing a professional tasting of brewed coffee or tea.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Cupping" là một kỹ thuật chữa trị truyền thống, bao gồm việc sử dụng cốc để tạo ra áp lực chân không trên bề mặt da nhằm kích thích lưu thông máu và giảm đau. Trong tiếng Anh, từ này duy trì cùng một nghĩa trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, cupping phổ biến hơn trong các ngữ cảnh y tế cổ truyền ở các nước phương Đông, trong khi tại phương Tây, nó đang trở nên ngày càng phổ biến như một phương pháp trị liệu thay thế.