Anh - Việt

Bản dịch của từ Curdled trong tiếng Việt

curdled

AdjectiveVerb

curdled (Adjective)

/kɝˈdəld/
/kɝˈdəld/
AI

Nghĩa 01

(Miêu tả chất lỏng) đã bị đóng cục, vón cục hoặc chuyển từ dạng lỏng sang dạng đặc, có những mảng hoặc hạt rời nhau — như sữa bị đông lại, váng hay vón cục.

Having turned from a liquid to a solid mass lumpy or thick.

Ví dụ
Sữa đông lại không phù hợp để làm phô mai tại lễ hội.The curdled milk was unsuitable for making cheese at the festival.
Súp không bị đông lại sau khi thêm kem.The soup did not curdled after adding the cream.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

curdled (Verb)

/kɝˈdəld/
/kɝˈdəld/
AI

Nghĩa 01

(động từ) Chuyển từ trạng thái lỏng sang đông đặc hoặc vón cục thành một khối rắn/không đều, thường dùng khi chất lỏng như sữa bị tách lớp và tạo cục.

Turn from a liquid to a solid mass.

Ví dụ
Sữa đã đông lại sau khi để ngoài ba giờ tại bữa tiệc.The milk curdled after sitting out for three hours at the party.
Sữa không đông lại khi tôi đun nóng đúng cách cho trà.The milk did not curdle when I heated it correctly for tea.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của curdled (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

curdle

V2

Quá khứ đơn

Past simple

curdled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

curdled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

curdles

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

curdling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh