curdled
curdled (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
curdled (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của curdled (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | curdle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | curdled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | curdled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | curdles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | curdling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "curdled" trong tiếng Anh mô tả trạng thái của một chất lỏng, thường là sữa, khi bị đông tụ hoặc tách lớp thành các khối nhỏ, thường do phản ứng với axit hoặc nhiệt độ cao. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này sử dụng đồng nhất về nghĩa và cách viết, nhưng cách phát âm có thể khác nhau. "Curdled" thường xuất hiện trong ngữ cảnh ẩm thực cũng như khoa học, phản ánh sự thay đổi trong cấu trúc của các chất lỏng.