Bản dịch của từ Curious trong tiếng Việt
Curious

Curious(Adjective)
Tò mò, hiếu kỳ.
Curious, curious.
Dạng tính từ của Curious (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Curious Gây tò mò | More curious Tò mò hơn | Most curious Tò mò nhất |
Curious Gây tò mò | Curiouser Người tò mò | Curiousest Tò mò nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "curious" trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ sự thèm muốn tìm hiểu hoặc khám phá về điều gì đó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này giữ nguyên nghĩa và cách viết; tuy nhiên, cách phát âm trong tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh âm tiết thứ hai. "Curious" cũng có thể mang ý nghĩa tích cực, chỉ sự ham học hỏi, hoặc tiêu cực khi thể hiện sự xâm phạm vào đời tư của người khác.
Từ "curious" có nguồn gốc từ tiếng Latin "curiosus", có nghĩa là "tò mò", kết hợp với gốc "cura", có nghĩa là "chăm sóc" hoặc "quan tâm". Trong tiếng Anh, từ này bắt đầu được sử dụng từ thế kỷ 14 với nghĩa liên quan đến sự hiếu kỳ và mong muốn tìm hiểu. Ngày nay, "curious" chỉ trạng thái tâm lý của những người thích khám phá, xét hỏi và nghiên cứu, phản ánh rõ nét tính chất tự nhiên của sự tìm kiếm tri thức.
Từ "curious" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong việc đánh giá khả năng viết và nói. Trong phần reading, từ này thường liên quan đến việc diễn đạt sự tìm hiểu hoặc mong muốn khám phá thông tin mới. Trong ngữ cảnh đời sống, "curious" được sử dụng để mô tả tính cách của một người hoặc tình huống khi ai đó thể hiện sự quan tâm, tìm tòi, chẳng hạn như trong giáo dục, nghiên cứu hay khám phá khoa học. Tính từ này không chỉ thể hiện sự ham hiểu biết mà còn phản ánh hứng thú trong việc khám phá thế giới xung quanh.
Họ từ
Từ "curious" trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ sự thèm muốn tìm hiểu hoặc khám phá về điều gì đó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này giữ nguyên nghĩa và cách viết; tuy nhiên, cách phát âm trong tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh âm tiết thứ hai. "Curious" cũng có thể mang ý nghĩa tích cực, chỉ sự ham học hỏi, hoặc tiêu cực khi thể hiện sự xâm phạm vào đời tư của người khác.
Từ "curious" có nguồn gốc từ tiếng Latin "curiosus", có nghĩa là "tò mò", kết hợp với gốc "cura", có nghĩa là "chăm sóc" hoặc "quan tâm". Trong tiếng Anh, từ này bắt đầu được sử dụng từ thế kỷ 14 với nghĩa liên quan đến sự hiếu kỳ và mong muốn tìm hiểu. Ngày nay, "curious" chỉ trạng thái tâm lý của những người thích khám phá, xét hỏi và nghiên cứu, phản ánh rõ nét tính chất tự nhiên của sự tìm kiếm tri thức.
Từ "curious" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong việc đánh giá khả năng viết và nói. Trong phần reading, từ này thường liên quan đến việc diễn đạt sự tìm hiểu hoặc mong muốn khám phá thông tin mới. Trong ngữ cảnh đời sống, "curious" được sử dụng để mô tả tính cách của một người hoặc tình huống khi ai đó thể hiện sự quan tâm, tìm tòi, chẳng hạn như trong giáo dục, nghiên cứu hay khám phá khoa học. Tính từ này không chỉ thể hiện sự ham hiểu biết mà còn phản ánh hứng thú trong việc khám phá thế giới xung quanh.
