Bản dịch của từ Curious trong tiếng Việt

Curious

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Curious(Adjective)

ˈkjʊə.ri.əs
ˈkjʊr.i.əs
01

Nhỏ tính tò mò, muốn biết, ham tìm hiểu điều gì đó; thích hỏi hoặc khám phá để biết thêm thông tin.

Curious, curious.

好奇的,想知道的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Kỳ lạ; khác thường — dùng để mô tả điều gì đó gây cảm giác lạ, không giống bình thường.

Strange; unusual.

奇怪;不寻常

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Tò mò; ham biết, háo hức muốn tìm hiểu hoặc biết về điều gì đó.

Eager to know or learn something.

好奇的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Curious (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Curious

Gây tò mò

More curious

Tò mò hơn

Most curious

Tò mò nhất

Curious

Gây tò mò

Curiouser

Người tò mò

Curiousest

Tò mò nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ