curious
curious (Adjective)
Nghĩa 01 · Nhỏ tính tò mò, muốn biết, ham tìm hiểu điều gì đó; thích hỏi hoặc khám phá để biết thêm thông tin.
Nhỏ tính tò mò, muốn biết, ham tìm hiểu điều gì đó; thích hỏi hoặc khám phá để biết thêm thông tin.
Curious, curious.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của curious (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
curious gây tò mò | more curious tò mò hơn | most curious tò mò nhất |
curious gây tò mò | curiouser người tò mò | curiousest tò mò nhất |
Kết hợp từ của curious (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tò mò sâu deeply curious | Cô ấy rất tò mò về nền tảng truyền thông xã hội mới. She was deeply curious about the new social media platform. |
chỉ tò mò merely curious | Cô ấy chỉ toàn tò mò về nền tảng truyền thông xã hội mới. She was merely curious about the new social media platform. |
tính tò mò về trí óc intellectually curious | Cô ấy luôn đặt câu hỏi và tìm kiếm kiến thức mới, rất tò mò về mặt trí tuệ. She always asks questions and seeks new knowledge, being intellectually curious. |
hơi tò mò a little curious | Cô ấy hơi tò mò về công việc mới của hàng xóm. She was a little curious about her neighbor's new job. |
rất tò mò extremely curious | Cô ấy rất tò mò về hành vi xã hội của thanh thiếu niên. She was extremely curious about the social behavior of teenagers. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "curious" trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ sự thèm muốn tìm hiểu hoặc khám phá về điều gì đó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này giữ nguyên nghĩa và cách viết; tuy nhiên, cách phát âm trong tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh âm tiết thứ hai. "Curious" cũng có thể mang ý nghĩa tích cực, chỉ sự ham học hỏi, hoặc tiêu cực khi thể hiện sự xâm phạm vào đời tư của người khác.