Anh - Việt

Bản dịch của từ Curious trong tiếng Việt

curious

Adjective

curious (Adjective)

/ˈkjʊə.ri.əs/
/ˈkjʊr.i.əs/
AI

Nghĩa 01 · Nhỏ tính tò mò, muốn biết, ham tìm hiểu điều gì đó; thích hỏi hoặc khám phá để biết thêm thông tin.

Nhỏ tính tò mò, muốn biết, ham tìm hiểu điều gì đó; thích hỏi hoặc khám phá để biết thêm thông tin.

Curious, curious.

Ví dụ
Bản tính tò mò của Sarah đã khiến cô đặt những câu hỏi thăm dò trong lớp.Sarah's curious nature led her to ask probing questions in class.
Tò mò về các nền văn hóa, John đã đi du lịch đến 20 quốc gia vào năm ngoái.Being curious about cultures, John traveled to 20 countries last year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Tò mò; ham biết, háo hức muốn tìm hiểu hoặc biết về điều gì đó.

Tò mò; ham biết, háo hức muốn tìm hiểu hoặc biết về điều gì đó.

Eager to know or learn something.

Ví dụ
Cô ấy là một cá nhân tò mò, luôn đặt câu hỏi và tìm kiếm kiến thức.She is a curious individual, always asking questions and seeking knowledge.
Những học sinh tò mò tích cực tham gia hội thảo khoa học xã hội.The curious students eagerly participated in the social science seminar.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Kỳ lạ; khác thường — dùng để mô tả điều gì đó gây cảm giác lạ, không giống bình thường.

Kỳ lạ; khác thường — dùng để mô tả điều gì đó gây cảm giác lạ, không giống bình thường.

Strange; unusual.

Ví dụ
Cô ấy đã hỏi rất nhiều câu hỏi lạ trong sự kiện xã hội.She asked a lot of curious questions during the social event.
Hành vi lạ lùng của thành viên mới đã làm ngạc nhiên mọi người tại bữa tiệc.The curious behavior of the new member surprised everyone at the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của curious (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

curious

gây tò mò

more curious

tò mò hơn

most curious

tò mò nhất

curious

gây tò mò

curiouser

người tò mò

curiousest

tò mò nhất

Kết hợp từ của curious (Adjective)

ADVERB + curiousPHRASESVERB + curious
Kết hợp từ của curious
Collocation
Ví dụ

tò mò sâu

deeply curious

Cô ấy rất tò mò về nền tảng truyền thông xã hội mới.

She was deeply curious about the new social media platform.

chỉ tò mò

merely curious

Cô ấy chỉ toàn tò mò về nền tảng truyền thông xã hội mới.

She was merely curious about the new social media platform.

tính tò mò về trí óc

intellectually curious

Cô ấy luôn đặt câu hỏi và tìm kiếm kiến thức mới, rất tò mò về mặt trí tuệ.

She always asks questions and seeks new knowledge, being intellectually curious.

hơi tò mò

a little curious

Cô ấy hơi tò mò về công việc mới của hàng xóm.

She was a little curious about her neighbor's new job.

rất tò mò

extremely curious

Cô ấy rất tò mò về hành vi xã hội của thanh thiếu niên.

She was extremely curious about the social behavior of teenagers.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh